double harness

/'dʌbl'hɑ:nis/
Học thuật
Thân thiện
double harness

A couple runs in double harness through life's journey.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Cuộc sống vợ chồng: Một cách diễn đạt mang tính ẩn dụ, so sánh cuộc sống hôn nhân của hai người với việc hai con vật (thường ngựa) cùng được đóng vào một bộ ách (harness) để kéo xe chung.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • After ten years in double harness, they still understand each other perfectly. (Sau mười năm chung sống trong cuộc sống vợ chồng, họ vẫn hiểu nhau một cách hoàn hảo.)
    • He entered double harness at the age of thirty. (Anh ấy bước vào cuộc sống vợ chồngtuổi ba mươi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to run in double harness": đã vợ, đã có chồng; đang sống trong cuộc sống hôn nhân.
    • They have been running in double harness for a quarter of a century. (Họ đã sống trong cuộc sống vợ chồng được một phần tư thế kỷ rồi.)
Biến thể từ gần giống
  • Harness (n): Bộ yên cương, dây đai, dây nịt (dùng cho ngựa hoặc để giữ an toàn).
  • Double (adj/adv): Gấp đôi, hai lần; kép.
Từ đồng nghĩa
  • Married life: cuộc sống hôn nhân.
  • Wedded bliss: hạnh phúc lứa đôi ( sắc thái trang trọng, tích cực hơn).
Thành ngữ liên quan
  • "to run in double harness" thành ngữ chính duy nhất liên quan trực tiếp đến từ này. nhấn mạnh khía cạnh hợp tác, chia sẻ gánh nặng cùng hướng về một mục tiêu trong hôn nhân, giống như hai con ngựa cùng kéo một cỗ xe.
double harness

A couple runs in double harness through life's journey.

danh từ
  1. (nghĩa bóng) cuộc sống vợ chồng
    • to run in double_harness
      đã vợ, đã có chồng